mạch đập

mạch đập

Bác sĩ kiểm tra mạch đập của bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đập của động mạch: "mạch đập" chỉ hiện tượng nhịp nhàng co bóp của thành động mạch, do tim bơm máu gây ra, có thể cảm nhận được bằng tay khi ấn vào các vị trí như cổ tay, cổ.
    • Nhịp tim biểu hiện ra ngoài: "mạch đập" cũng được dùng để chỉ số lần động mạch đập trong một phút, phản ánh tình trạng sức khỏe của tim mạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ kiểm tra mạch đập của bệnh nhân để đánh giá tình trạng sức khỏe. (Bác sĩ dùng tay sờ vào động mạch để xem nhịp tim ổn định không.)
    • Mạch đập nhanh có thể dấu hiệu của sốt hoặc căng thẳng. (Nhịp động mạch tăng cao thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe.)
    • Khi chạy bộ, mạch đập của tôi tăng lên đáng kể. (Hoạt động thể chất làm tim đập nhanh hơn, khiến động mạch co bóp mạnh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mạch đập yếu": nhịp động mạch không rõ ràng, thường gặp khi huyết áp thấp hoặc cơ thể suy nhược.
    • Bệnh nhân bị sốc, mạch đập yếu khó bắt. (Nhịp động mạch rất nhẹ, khó cảm nhận bằng tay.)
  • "mạch đập loạn nhịp": nhịp động mạch không đều, dấu hiệu của rối loạn tim mạch.
    • Điện tâm đồ cho thấy mạch đập loạn nhịp do rung nhĩ. (Nhịp động mạch không theo chu kỳ ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Mạch (danh từ): đường dẫn máu trong cơ thể; cũng chỉ nhịp đập của tim.
    • Bắt mạch kỹ thuật cơ bản của y học cổ truyền. (Đo nhịp động mạch bằng tay.)
  • Nhịp tim (danh từ): số lần tim co bóp trong một phút, liên quan trực tiếp đến mạch đập.
    • Nhịp tim của người trưởng thành bình thường 60-100 lần/phút. (Mạch đập thường tương ứng với nhịp tim.)
  • Động mạch (danh từ): mạch máu dẫn máu từ tim đi khắp cơ thể, nơi mạch đập được cảm nhận nhất.
    • Động mạch cổ tay vị trí thường dùng để bắt mạch. (Nơi mạch đập dễ cảm nhận nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhịp đập: sự co bóp đều đặn của tim hoặc động mạch.
    • Nhịp đập của trái tim dấu hiệu của sự sống. (Tương tự mạch đập, chỉ nhịp tim biểu hiện ra ngoài.)
  • Xung mạch: thuật ngữ y học chỉ sự đập của động mạch do máu chảy qua.
    • Bác sĩ đo xung mạchcổ chân để kiểm tra tuần hoàn máu. (Xung mạch đồng nghĩa với mạch đập trong ngữ cảnh y học.)
Thành ngữ liên quan
  • Mạch đập như trống trận: nhịp mạch rất nhanh mạnh, thường do xúc động mạnh hoặc sợ hãi.
    • Khi nghe tin dữ, mạch đập của anh ấy như trống trận. (Nhịp tim đập nhanh dồn dập.)
  • Bắt đúng mạch đập: hiểu tình hình hoặc tâm trạng của ai đó.
    • ấy luôn bắt đúng mạch đập của khán giả. (Hiểu chính xác nhu cầu mong muốn của người khác.)